Cách điền form đăng ký xin visa du lịch Hàn Quốc

By Ngọc Sang / Tháng Tám 9, 2018

Hàn Quốc là một đất nước được thiên nhiên ưu ái ban tặng cho những điểm du lịch hấp dẫn. Mỗi năm, có hàng triệu lượt khách từ khắp nơi trên thế giới đến du lịch Hàn Quốc. Tuy nhiên, với những người chưa có kinh nghiệm du lịch Hàn Quốc thì vẫn còn khá nhiều điều cần chuẩn bị để có một chuyến đi vui vẻ và an toàn. Một trong những việc rất quan trọng không thể thiếu được nếu như muốn đi du lịch tại bất kỳ một quốc gia nào trên thế giới đó là xin visa. Việc xin visa là việc hết sức cần thiết thế nhưng với nhiều người nó lại là một việc không hề đơn giản đặc biệt là việc điền đơn đăng ký. Đừng lo, bài viết này sẽ hướng dẫn các bạn cách điền Form đăng ký xin visa du lịch Hàn Quốc một cách chi tiết nhất.

Hướng dẫn cách điền Form xin visa du lịch Hàn Quốc

Mẫu đơn xin visa du lịch Hàn Quốc

Hiện nay, đại sứ quán Hàn Quốc phát hành hai loại mẫu đơn xin visa du lịch Hàn Quốcgồm mẫu song ngữ Anh – Hàn và mẫu song ngữ Việt Hàn. Với mẫu Anh – Hàn thì các bạn có thể dowload miễn phí ở trên mạng nhưng với mẫu Việt  – Hàn thì bạn phải đến trực tiếp đại sứ quán hoặc tổng lãnh sự để được cấp miễn phí.

Khi điền đơn đăng ký, bạn cần lưu ý một số vấn đề sau:

  • Khi điền đơn cần viết bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn
  • Có thể dùng bản viết tay hoặc đánh máy đều được.
  • Mọi thông tin bạn khai trong tờ đơn đều phải viết chữ in hoa.

Cách điền đơn chi tiết

Một tờ đơn xin visa Hàn Quốc gồm có 12 phần. Trong đó phần 2 các bạn có thể bỏ qua, chỉ cần điền 11 phần còn lại. Dưới đây là cách điền đơn đăng ký xin visa du lịch Hàn Quốcchi tiết nhất.

Phần 1: Personal detail

  1. Family Name: Họ của bạn, ví dụ NGUYEN
  2. Given Names: Phần tên còn lại của bạn, ví dụ THI THANH MAI
  3. 한자성명 漢字姓名: Tên Hàn Quốc của bạn nếu có, không có thì bỏ trống
  4. Sex: Giới tính của bạn, tích V vào ô Male nếu là Nam, tích V vào ô Female nếu là Nữ
  5. Date of birth: Năm/tháng/ngày sinh của bạn, ví dụ 1990/08/21
  6. Nationality: Quốc tịch của bạn, ví dụ VIET NAM
  7. Country of Birth: Nơi sinh ra bạn, bạn điền VIET NAM
  8. National Identify No: Số chứng minh thư nhân dân hoặc số căn cước của bạn
  9. Have you ever used any other names to enter or depart Korea? Bạn đã từng dùng tên khác để xuất/nhập cảnh Hàn Quốc hay chưa? . Nếu có thì bạn tích vào ô Yes ở dưới, rồi điền họ, tên vào phần Family Name hoặc Given Name ở dưới Nếu không thì bạn tích và ô No.
  10. Are you a citizen of more than one country? Bạn có thêm quốc tịch nào khác nữa không? Nếu có bạn tích vào ô Yes rồi điền tên quốc tịch đó phía dưới, nếu không thì bạn tích vào ô No
  11. Số 11 và phần 2 dành cho người của chính phủ nên bạn không cần quan tâm.
Cách điền Form đăng ký xin visa du lịch Hàn Quốc
Cách điền Form đăng ký xin visa du lịch Hàn Quốc
Cách điền Form đăng ký xin visa du lịch Hàn Quốc
Cách điền Form đăng ký xin visa du lịch Hàn Quốc

Phần 3: Passport Information

  1. Passport Type: Loại hộ chiếu của bạn Diplomatic là hộ chiếu ngoại giao, Service or Official là hộ chiếu công vụ, Regular là hộ chiếu phổ thông, thường thì bạn sẽ tích V vào ô Regular, nếu không thuộc các loại trên thì bạn hãy viết vào trong phần () của Other và tích vào Other
  2. Passport No: Số hộ chiếu của bạn
  3. Country of Passport: Hộ chiếu nước nào, bạn điền VIET NAM
  4. Place of Issue: Nơi cấp hộ chiếu
  5. Date of Issue: Ngày cấp hộ chiếu (Năm/tháng/ngày)
  6. Date Of Expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu (Năm/tháng/ngày)
  7. Do you have any other valid passport? Bạn có hộ chiếu nào khác còn hiệu lực hay không, nếu không thì bạn tích vào ô No, nếu có thì bạn tích vào ô Yes và điền thông tin ở phía dưới tương ứng giống số 13 – 17.

Phần 4: Contact Information

  1. Address in Your Home Country: Địa chỉ quê quán của bạn
  2. Current Residential Address: Địa chỉ hiện tại của bạn (nếu giống ở trên thì bạn không cần điền)
  3. Cell Phone No: Điện thoại di động của bạn
  4. Telephone No: Số điện thoại bàn của bạn
  5. E-mail: Email của bạn
  6. Emergency Contact Information: Thông tin liên hệ nếu trường hợp khẩn cấp, bạn điền xuống phía dưới, thông tin của người có thể liên hệ nếu không liên lạc được cho bạn
  7. Full Name in English: Tên đầy đủ của người đó viết bằng tiếng Anh, ví dụ như NGUYEN VAN HOANG 26. Country of residence: Quốc gia của người đó
  8. Telephone No: Điện thoại của người đó 28. Relationship to you: Mối quan hệ của người đó với bạn, viết tiếng Anh, ví dụ anh/em trai bạn điền Brother, chị/em gái bạn điền Sister….

Cách điền Form đăng ký xin visa du lịch Hàn Quốc

Cách điền Form đăng ký xin visa du lịch Hàn Quốc
Cách điền Form đăng ký xin visa du lịch Hàn Quốc

Phần 5: Marital status detail (tình trạng hôn nhân của bạn)

  1. Current Marital Status: Trạng thái hôn nhân hiện tại của bạn, bạn chọn 1 trong 3 Married: đã kết hôn Divorced: Ly dị Never married: Chưa từng kết hôn If‘Married’please provide details of your spouse (nếu đã kết hôn, bạn điền thông tin phía dưới, còn không thì thôi)
  2. Family Name (in English): Họ của chồng/vợ bạn bằng tiếng Anh, ví dụ NGUYEN
  3. Given Names (in English): Tên còn lại của chồng/vợ bạn bằng tiếng anh, ví dụ VAN HOANG
  4. Date of Birth (yyyy/mm/dd): Ngày sinh của chồng/vợ bạn, ví dụ 1990/03/14
  5. Nationality: Quốc tịch của vợ/chồng bạn
  6. Residential Address: Địa chỉ thường trú của chồng/vợ bạn
  7. Contact No: Số điện thoại của chồng/vợ bạn

Phần 6: Trình độ giáo dục của bạn

  1. What is the highest degree or level of education you have completed? (Mức độ hay trình độ học vấn cao nhất bạn đã hoàn thành là gì?)
  • Master’s/Doctoral Degree: Thạc sỹ, tiến sỹ
  • Bachelor’s Degree: Bằng cử nhân
  • High School Diploma: Bằng cấp 3

Other: Không thuộc loại trên thì bạn tích vào đây rồi điền vào ô phía dưới

Phần 7: Employment – thông tin việc làm của bạn

  1. What are your current personal circumstances? Tình trạng công việc hiện tại của bạn
  • Entrepreneur: Doanh nhân
  • Self-Employed: Nghề tự do
  • Employed: Nhà tuyển dụng
  • Civil Servant: Công chức viên
  • Student: Học sinh/sinh viên
  • Retired: Nghỉ hưu
  • Unemployed: Thất nghiệp
  • Other: Nghành nghề khác, chọn cái này thì bạn điền xuống phía dưới nghành nghề của bạn
  • Employment Details: Chi tiết công việc
  1. Name of Company/Institute/School: Tên của công ty/học viện/trường học
  2. Your Position/Course: Vị trí của bạn trong công ty/năm học
  3. Address of Company/Institute/School: Địa chỉ của công ty/học viện/trường học
  4. Telephone No: Số điện thoại của công ty/học viện/trường họ

Phần 8: Details of sponsor – thông tin của người bảo lãnh

  1. Do you have anyone sponsoring you for the visa? Bạn có người bảo lãnh không? Bạn tích vào Yes là có còn No là không, nếu Yes thì bạn hãy điền thông tin bên dưới.
  2. Name of your visa sponsor (Korean, foreign resident in Korea, company, or institute) Tên của người bảo lãnh cho bạn hay công ty bảo lãnh cho bạn
  3. Date of Birth/Business Registration No: Ngày sinh hoặc số đăng ký kinh doanh của người/công ty bảo lãnh cho bạn
  4. Relationship to you: Mối quan hệ với bạn
  5. Address: Địa chỉ của người bảo lãnh/công ty bảo lãnh cho bạn
  6. Phone No: Số điện thoại của người/công ty bảo lãnh cho bạn

Cách điền Form đăng ký xin visa du lịch Hàn Quốc
Cách điền Form đăng ký xin visa du lịch Hàn Quốc

Phần 9: Detail of visit – Chi tiết chuyến đi

  1. Purpose of Visit to Korea: Mục đích chuyến đi tới Hàn Quốc

Tourism/Transit: Du lịch/quá cảnh

Business Trip: Công tác

Trade/Investment/Intra-Corporate Transferee: Kinh doanh/đầu tư/chuyển nhượng nội bộ Diplomatic/Official: Ngoại giao/gặp mặt chính thức

Meeting, Conference: Họp/tham gia hội nghị

Study/Training: Học tập/đào tạo

Visiting Family/Relatives/Friends: Thăm gia đình, người thân, bạn bè

Medical Tourism: Du lịch y tế

Work: Lao động

Marriage Migrant: Hôn nhân nhập cư

Other: Ngoài những mục đích trên, bạn điền cụ thể vào trong ngoặc phần detail

  1. Intended Period of Stay: Thời gian lưu trú dự kiến
  2. Intended Date of Entry: Ngày dự kiến nhập cảnh Hàn Quốc
  3. Address in Korea(including hotels): Địa chỉ khách sạn hay nơi mà bạn sẽ ở khi tới Hàn Quốc
  4. Contact No. in Korea: Số điện thoại liên hệ với bạn ở bên Hàn Quốc, bạn có thể ghi số điện thoại của khách sạn
  5. Have you travelled to Korea in the last 5 years? Bạn có từng đi tới Hàn Quốc trong vòng 5 năm trở lại đây không? Nếu không thì bạn tích vào ô No, có thì tích vào ô Yes, sau đó điền số lần vào ngoặc đơn trước chữ Times, rồi ghi mục đích chuyến đi thăm gần nhất vào ngoặc đơn sau phần Purpose of Recent Visit.
  6. Have you travelled outside your country of residence, excluding to Korea, in the last 5 years? Trong 5 năm gần đây bạn có từng đi du lịch nước ngoài nào khác không? Nếu không thì bạn tích V vào ô No, nếu có thì bạn tích V vào ô Yes, sau đó điền thông tin tương ứng theo hàng dọc, hàng ngang bên dưới.
  7. Name of Country (in English): Tên của nước đó bằng tiếng Anh
  8. Purpose of Visit: Mục đích chuyến đi
  9. Period of Stay: Khoảng thời gian đi, định dạng Năm/tháng/ngày – Năm/tháng/ngày
  10. Are you travelling to Korea with any family member? Bạn có đi Hàn Quốc với thành viên nào khác trong gia đình không? Bạn tích V vào ô No nếu không, còn tích V vào ô Yes nếu có và điền thông tin tương ứng xuống dưới.
  11. Full name in English: tên đầy đủ bằng tiếng Anh của người đó, ví dụ NGUYEN THANH THU
  12. Date of Birth: Ngày sinh tương ứng theo tên
  13. Nationality: Quốc tịch tương ứng theo tên
  14. Relationship to you: Mối quan hệ với bạn

Phần 10: Funding details – Chi tiết vềkinh phí cho chuyến đi

  1. Estimated travel costs(in US dollars): Đánh giá chi phí chuyến đi bằng đô la mỹ, bạn điền số tiền đô la mỹ vào Who will pay for your travel-related expenses? (any person including yourself and/or institute): Ai sẽ trả chi phí cho chuyến đi của bạn, bao gồm cả bạn hoặc tổ chức nào đó
  2. Name of Person/Company(Institute): Tên của người đó hoặc công ty, tổ chức, nếu bạn tự trả thì điền tên của bạn vào
  3. Relationship to you: Mối quan hệ của người đó với bạn, nếu tự bạn thì bạn điền Myself
  4. Type of Support: Loại giúp đỡ, bạn có thể điền Financial (tài chính)
  5. Contact No: Điện thoại liên hệ của bạn hoặc người/tổ chức hỗ trợ bạn

Cách điền Form đăng ký xin visa du lịch Hàn Quốc

Cách điền Form đăng ký xin visa du lịch Hàn Quốc
Cách điền Form đăng ký xin visa du lịch Hàn Quốc

Phần 11: Assistance with this form – Hỗ trợ viết đơn xin visa

  1. Did you receive assistance in completing this form? Bạn có nhận được sự hỗ trợ để hoàn thành mẫu đơn xin visa này từ ai không? Nếu không thì bạn tích V vào No, có thì bạn tích V vào Yes rồi điền thông tin bên dưới (nên tích No để đỡ bị hỏi nhiều, chỉ nên điền Yes nếu bạn viết đơn thay cho con của bạn) 70. Full Name: Tên đây đủ của người giúp bạn hoàn thành đơn xin visa
  2. Date of Birth: Ngày sinh của người giúp bạn, định dạng Năm/tháng/ngày
  3. Telephone No: Điện thoại của người giúp bạn
  4. Relationship to you: Mối quan hệ của người đó với bạn
Cách điền Form đăng ký xin visa du lịch Hàn Quốc
Cách điền Form đăng ký xin visa du lịch Hàn Quốc

Part 12: Declaration – Cam kết

  1. Date application (yyyy/mm/dd): Ngày nộp đơn, định dạng năm/tháng/ngày
  2. SIGNATURE OF APPLICANT: Chữ ký của bạn, nếu bạn dưới 17 tuổi thì thay bằng chữ ký của cha mẹ hoặc người bảo hộ

Đến đây thì chắc các bạn đã biết cách điền form đăng ký xin visa du lịch Hàn Quốc rồi chứ. Chúc các bạn sẽ có một chuyến du lịch Hàn Quốc vui vẻ bên gia đình, người thân và bạn bè của mình nhé.


>